đoạn đầu đài
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi hành hình, đặc biệt là nơi chém đầu hoặc treo cổ tội nhân theo hình phạt thời xưa: "đoạn đầu đài" là một kiến trúc hoặc bệ cao được dựng lên để thực hiện các án tử hình công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên phản bội cuối cùng cũng phải bước lên đoạn đầu đài.
- Hình ảnh chiếc máy chém trên đoạn đầu đài khiến mọi người khiếp sợ.
- Phiên tòa kết án hắn ta phải lên đoạn đầu đài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên đoạn đầu đài": bị đưa đi hành hình, phải chịu án tử hình.
- Sau khi bản án được tuyên, kẻ sát nhân biết mình sẽ phải lên đoạn đầu đài.
- "bước lên đoạn đầu đài": hành động cụ thể của phạm nhân khi bị đưa đến nơi hành hình.
- Với vẻ mặt bình thản, người tù chính trị đã bước lên đoạn đầu đài.
Biến thể và từ gần giống
- Máy chém (danh từ): công cụ dùng để chém đầu tội nhân, thường được đặt trên đoạn đầu đài.
- Giá treo cổ (danh từ): cấu trúc dùng cho hình phạt treo cổ, một dạng đoạn đầu đài.
- Pháp trường (danh từ): nơi thi hành án tử hình, có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đoạn đầu đài.
Từ đồng nghĩa
- Pháp trường: nơi thi hành án tử hình.
- Nơi hành quyết: nơi thực hiện việc xử tử.
Thành ngữ liên quan
- "Sống gửi thác về": (thành ngữ) ý nói cái chết là sự trở về, đôi khi được dùng với ẩn ý về cái chết bi thảm như trên đoạn đầu đài.
- "Đầu rơi máu chảy": (thành ngữ) miêu tả cảnh chém đầu, thường liên tưởng đến hình ảnh tại đoạn đầu đài.